Bước sang năm 2026, thị trường phân bón thế giới tiếp tục chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị, biến động giá năng lượng, hạn chế thương mại và gián đoạn vận tải. Tại Việt Nam, nguồn cung các mặt hàng chủ lực nhìn chung vẫn được bảo đảm, nhưng giá thành sản xuất và giá bán đang chịu sức ép từ nguyên liệu nhập khẩu. Diễn biến này đặt ra yêu cầu chủ động nguồn hàng, kiểm soát chi phí và sử dụng phân bón hiệu quả hơn.
Thị trường thế giới bước vào chu kỳ biến động mới
Giá phân bón thế giới vốn nhạy cảm với năng lượng và thương mại quốc tế. Trong đó, sản xuất phân đạm phụ thuộc lớn vào khí tự nhiên, còn phân lân chịu tác động từ giá lưu huỳnh, amoniac và quặng phosphate. Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi cung ứng bị gián đoạn, chi phí sản xuất và vận chuyển có thể nhanh chóng tăng lên.
Từ đầu năm 2026, căng thẳng tại Trung Đông và những gián đoạn liên quan đến tuyến vận tải qua eo biển Hormuz đã tạo thêm áp lực lên nguồn cung năng lượng, amoniac, lưu huỳnh và phân bón thành phẩm. Bên cạnh đó, chính sách kiểm soát xuất khẩu của một số quốc gia sản xuất lớn tiếp tục làm giảm lượng hàng lưu thông trên thị trường quốc tế.
Theo dự báo của Ngân hàng Thế giới, chỉ số giá phân bón có thể tăng hơn 30% trong năm 2026. Giá urê được dự báo tăng gần 60%, trong khi diamoni phosphat (DAP) và kali clorua (MOP) lần lượt có thể tăng khoảng 6% và 12%. Dù đây là số liệu dự báo và có thể thay đổi theo tình hình thực tế, chúng cho thấy thị trường vẫn đối mặt với rủi ro giá cao trong ngắn hạn.
Cung – cầu phân hóa theo từng nhóm phân bón
Không phải tất cả các loại phân bón đều có diễn biến giống nhau. Đối với phân đạm, giá khí tự nhiên, công suất nhà máy và khả năng xuất khẩu từ Trung Đông, Nga, Trung Quốc là những yếu tố có ảnh hưởng lớn. Khi nguồn khí hoặc vận tải bị gián đoạn, nguồn cung urê và amoniac có thể bị thu hẹp nhanh chóng.
Thị trường phân lân đang chịu sức ép lớn hơn do nguồn cung lưu huỳnh và amoniac hạn chế, trong khi Trung Quốc tiếp tục kiểm soát xuất khẩu. Ngược lại, nguồn cung kali được đánh giá cân bằng hơn nhờ sản lượng từ Canada, Nga, Belarus và một số nguồn cung mới tại châu Á. Tuy nhiên, giá kali vẫn có thể tăng theo chi phí vận chuyển và tâm lý chung của thị trường.
Ở chiều cầu, nhu cầu phân bón tại những quốc gia đặt nặng mục tiêu an ninh lương thực vẫn được duy trì. Trong khi đó, tại các thị trường mà nông dân phải tự cân đối chi phí, giá phân bón cao có thể khiến họ trì hoãn mua hàng, giảm liều lượng hoặc ưu tiên nhóm dinh dưỡng cần thiết hơn. Hiệp hội Phân bón Quốc tế nhận định khả năng chi trả đang ảnh hưởng rõ đến quyết định sử dụng phân bón, đặc biệt đối với phân lân.
Nguồn cung trong nước cơ bản được bảo đảm
So với nhiều quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu, Việt Nam có lợi thế khi cơ bản chủ động được nguồn urê và một phần lớn phân lân. Các nhà máy trong nước đã duy trì hoạt động ổn định, thậm chí vận hành gần hoặc vượt công suất thiết kế trong một số thời điểm nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất theo mùa vụ.
Tại hội nghị về bình ổn giá và bảo đảm nguồn cung phân bón vào tháng 3/2026, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật cho biết sản lượng trong quý I tăng mạnh so với cùng kỳ và cơ bản đáp ứng nhu cầu sản xuất nông nghiệp. Vì vậy, rủi ro trước mắt đối với thị trường Việt Nam chủ yếu nằm ở áp lực tăng chi phí hơn là thiếu hụt phân bón trên diện rộng.
Dù vậy, khả năng tự chủ giữa các nhóm sản phẩm chưa đồng đều. Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu đối với kali, amoni sunfat (SA) và một số nguyên liệu như lưu huỳnh, amoniac, quặng apatit. Chi phí logistics, bao bì và tỷ giá cũng có thể tác động đến giá thành. Vì thế, kali và SA thường chịu áp lực từ thị trường quốc tế rõ hơn so với urê và phân lân sản xuất trong nước.
Hoạt động xuất nhập khẩu làm thay đổi cán cân thị trường
Biến động nguồn cung toàn cầu vừa tạo sức ép, vừa mở ra cơ hội cho doanh nghiệp phân bón Việt Nam. Trong sáu tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,7 triệu tấn phân bón, thu về khoảng 933 triệu USD, tăng 52% về sản lượng và 107% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này phản ánh nhu cầu quốc tế cao và mặt bằng giá xuất khẩu được cải thiện.
Xuất khẩu giúp doanh nghiệp duy trì công suất và mở rộng thị trường, nhất là trong giai đoạn nhu cầu nội địa thấp. Tuy nhiên, khi giá thế giới tăng mạnh, việc cân đối giữa xuất khẩu và ưu tiên nguồn hàng trong nước trở nên quan trọng. Nếu không có kế hoạch sản xuất và dự trữ phù hợp, sự gia tăng xuất khẩu có thể gây áp lực cục bộ vào thời điểm các vùng trồng đồng loạt bước vào mùa vụ.
Nhu cầu phân bón trong nước cũng mang tính thời vụ rõ rệt. Giá và lượng tiêu thụ thường tăng khi bước vào vụ lúa, mùa mưa tại Tây Nguyên hoặc các giai đoạn chăm sóc tập trung của cây công nghiệp, cây ăn trái. Ngược lại, trong thời gian thấp điểm, giao dịch có thể chậm dù giá thế giới vẫn ở mức cao.
Sử dụng hiệu quả để giảm sức ép từ giá
Trong ngắn hạn, giá phân bón khó trở lại trạng thái ổn định hoàn toàn khi chi phí năng lượng, nguyên liệu và vận tải còn nhiều bất định. Tuy nhiên, nguồn cung trong nước được đánh giá vẫn có khả năng đáp ứng nhu cầu nếu doanh nghiệp duy trì sản xuất và hoạt động nhập khẩu diễn ra bình thường.
Đối với nông dân, giải pháp phù hợp không phải là mua tích trữ theo tâm lý đám đông hoặc tự ý giảm mạnh lượng phân bón. Việc cần làm là xây dựng kế hoạch theo mùa vụ, lựa chọn công thức phù hợp, chia lần bón và điều chỉnh theo tình trạng đất, thời tiết cùng từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Kết hợp cân đối giữa phân vô cơ, hữu cơ và các giải pháp cải thiện sức khỏe đất cũng giúp nâng cao hiệu suất sử dụng dinh dưỡng.
Về lâu dài, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, xây dựng mức tồn kho an toàn và phát triển các dòng phân bón có hiệu suất sử dụng cao. Cơ quan quản lý cần tiếp tục theo dõi giá, kiểm soát đầu cơ, găm hàng, hàng giả và bảo đảm ưu tiên nguồn cung cho sản xuất trong nước.
Thị trường phân bón thời gian tới có thể vẫn còn nhiều nhịp tăng giảm khó dự báo. Trong bối cảnh ấy, “đủ hàng” chưa đồng nghĩa với “giá rẻ”. Khả năng chủ động nguồn cung, minh bạch thị trường và sử dụng phân bón đúng kỹ thuật sẽ là ba yếu tố quan trọng giúp ngành nông nghiệp giảm bớt tác động từ những biến động bên ngoài.